Bản dịch của từ 休沐 trong tiếng Việt

休沐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休沐 (Danh từ)

xiū mù
01

Nghỉ ngơi, tạm nghỉ; nghỉ phép, rửa tắm (nghĩa cổ—休息 + 洗沐)

休息洗沐,犹休假。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休沐

xiū

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép