Bản dịch của từ 休澣 trong tiếng Việt

休澣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休澣 (Động từ)

xiū hàn
01

Rửa, giặt (cổ, cùng nghĩa với 休浣 — hành động giặt giũ hoặc rửa sạch đồ), có thể gặp trong văn ngôn

1.亦作“休浣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cho quan lại nghỉ phép theo lệ; cho thôi việc tạm thời theo quy định (nghỉ phép hành chính)

2.指官吏按例休假。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thư giãn; nghỉ ngơi (chung chung chỉ hành động nghỉ ngơi)

3.泛指休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休澣

xiū

huàn

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
澣海
澣渚
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép