Bản dịch của từ 休烈 trong tiếng Việt

休烈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休烈 (Danh từ)

xiū liè
01

Sự nghiệp/hạnh phúc rực rỡ, sự nghiệp thịnh vượng; công việc, thành tựu vẻ vang (từ văn ngôn, cổ nghĩa).

盛美的事业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休烈

xiū

liè

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép