Bản dịch của từ 休牛 trong tiếng Việt

休牛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休牛 (Động từ)

xiū niú
01

Trả lại trâu (nguyên liệu, súc vật) dùng cho quân đội; ngừng chiến (nghĩa bóng: chấm dứt chiến sự)

归还军用的牛。谓停止战事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休牛

xiū

niú

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép