Bản dịch của từ 休老 trong tiếng Việt

休老

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休老 (Động từ)

xiū lǎo
01

Cho người già nghỉ ngơi, dưỡng bệnh; để người lớn tuổi được phục hồi sức lực

使老人得到休养。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休老

xiū

lǎo

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
老一辈
老丈
老丈人
老三届
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép