Bản dịch của từ 休耕地 trong tiếng Việt
休耕地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
休耕地 (Danh từ)
【xiū gēng dì】
01
Đất canh tác được để nằm nghỉ/không gieo trồng trong một thời gian (để hồi phục hoặc chờ vụ sau); giống như 'đất bỏ hoang có kế hoạch'
闲置起来以备播种的可耕地的一部分。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休耕地
xiū
休
gēng
耕
dì
地
Các từ liên quan
休上人
休下
休业
休书
休享
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
- Các biến thể:
- 庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脩
馐
銝
䗛
鸺
䰍
臹
烋
樇
髤
貅
鱃
㑔
姁
稰
浒
㞰
㑯
許
䅡
诩
醑
栩
䧁
仛
𠎗
𠇗
傆
倆
佈
伓
𠍦
儰
𠉀
𠋍
𠇙
产
㚥
𠇆
观
尘
𠙿
岀
邩
朳
场
圪
汋
休息
休闲
退休
休假
休学
休想
午休
罢休
休克
轮休
