Bản dịch của từ 休豫 trong tiếng Việt

休豫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休豫 (Tính từ)

xiū yù
01

Thoải mái, nhàn nhã, an nhàn; sống ung dung, không lo toan (gợi liên tưởng Hán-Việt: = nghỉ, = an nhàn)

悠闲安适。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休豫

xiū

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép