Bản dịch của từ 休退 trong tiếng Việt

休退

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休退 (Danh từ)

xiū tuì
01

Quan lại về hưu, cáo quan về ở hoặc bị nghỉ việc; trạng thái nhàn rỗi sau khi từ chức (Hán Việt: hưu thoái)

官吏辞职赋闲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休退

xiū

tuì

退

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép