Bản dịch của từ 休闲 trong tiếng Việt

休闲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休闲 (Động từ)

xiū xián
01

Nông nhàn; để đất nghỉ (trồng trọt)

农田在一定时间内闲置不种,使地力得以恢复

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thư giãn; nghỉ ngơi; thoải mái

停止工作或学习,处于闲暇、轻松状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休闲

xiū

xián

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép