Bản dịch của từ 休驾 trong tiếng Việt

休驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休驾 (Động từ)

xiū jià
01

Bảo cho xe ngừng nghỉ, cho ngựa hoặc xe dừng lại nghỉ ngơi (nghĩa cổ: sai nghỉ xe, cho nghỉ việc cầm quân, cầm lái)

谓使车马停歇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休驾

xiū

jià

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép