Bản dịch của từ 伓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ '' (một chữ Hán ít dùng).

同“伾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồng âm với chữ '' (bèi) nghĩa là 'lưng' hoặc 'phản bội'.

通“背”(bèi)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có nghĩa tương tự chữ '' (không).

同“不”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

伓
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép