Bản dịch của từ 伔 trong tiếng Việt
伔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
伔 (Danh từ)
【dǎn】
01
Chữ viết sai của '抌' (một hành động cụ thể trong văn bản cổ). Ví dụ trong 《淮南子•説林》: 'Giải tróc không phải ở chỗ bẻ gãy, mà là ở chỗ đánh đập.' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến hành động đánh đập trong tiếng Việt)
“抌”的讹字。《淮南子•説林》:“解捽者,不在於捌格,在於批伔。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
