Bản dịch của từ 伕子 trong tiếng Việt
伕子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
伕子 (Danh từ)
【fū zǐ】
01
Người làm thuê tạm thời, lao công được thuê để giúp sức (như khi mang vác hành lý); giống “phu”/“làm thuê” trong văn nói cũ.
临时受雇供人役使的人。。如:「你的行李太重了,我去替你找个夫子来好了。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伕子
fū
伕
zi
子
