Bản dịch của từ 伕子 trong tiếng Việt

伕子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

伕子 (Danh từ)

fū zǐ
01

Người làm thuê tạm thời, lao công được thuê để giúp sức (như khi mang vác hành lý); giống “phu”/“làm thuê” trong văn nói cũ.

临时受雇供人役使的人。。如:「你的行李太重了,我去替你找个夫子来好了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伕子

zi

伕
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép