Bản dịch của từ 众人摸象 trong tiếng Việt

众人摸象

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众人摸象 (Tính từ)

zhòng rén mō xiàng
01

Mọi người sờ voi; nhìn nhận phiến diện

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众人摸象

zhòng

rén

xiàng

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
象为
象主
象乐
象事
象人
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép