Bản dịch của từ 众俊 trong tiếng Việt
众俊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
众俊 (Danh từ)
【zhòng jùn】
01
Một nhóm anh hùng; nhiều người có tài năng xuất sắc, thường dùng để chỉ tập hợp những nhân vật hoặc tài năng kiệt xuất (có thể liên tưởng đến “nhiều người đẹp trai”)
群英;众多才智过人之士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众俊
zhòng
众
jùn
俊
Các từ liên quan
众万
众下
众世
众中
众书
俊上
俊丽
俊举
俊人
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
- Các biến thể:
- 乑, 衆, 眾, 𡿻
- Hình thái radical:
- ⿱,人,从
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
種
筗
㐺
中
䳋
重
蚛
媑
衆
諥
茽
祌
会
𠓫
𠆷
介
令
𠉭
𠎚
𠆳
𠓬
侌
佥
伞
劤
冴
岌
迂
㞯
执
芇
全
行
肎
㕜
𠘻
观众
众多
群众
大众
众人
听众
民众
公众
出众
当众
