Bản dịch của từ 众俯 trong tiếng Việt

众俯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众俯 (Danh từ)

zhòng fǔ
01

众眺”——众人一同眺望向下俯视古文用法指多人一起看向远处或向下

见“众眺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众俯

zhòng

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰一世
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép