Bản dịch của từ 众功 trong tiếng Việt

众功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众功 (Danh từ)

zhòng gōng
01

Các công việc, công nghiệp hoặc công lao khác nhau; tổng hợp các sự nghiệp/công trạng

1.各种功业﹑事业。

Ví dụ
02

Sức mạnh/tài lực của nhiều người; công lực tập thể (do đông người cùng góp sức)

2.众人之力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众功

zhòng

gōng

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
功不唐捐
功不补患
功业
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép