Bản dịch của từ 众包 trong tiếng Việt
众包
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
众包 (Danh từ)
【zhòng bāo】
01
Hình thức thuê ngoài công việc cho nhiều người cùng tham gia thực hiện
Abbr. for 群眾外包|群众外包 [qún zhòng wài bāo]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Huy động nguồn lực cộng đồng
众包
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众包
zhòng
众
bāo
包
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
- Các biến thể:
- 乑, 衆, 眾, 𡿻
- Hình thái radical:
- ⿱,人,从
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
種
筗
㐺
中
䳋
重
蚛
媑
衆
諥
茽
祌
会
𠓫
𠆷
介
令
𠉭
𠎚
𠆳
𠓬
侌
佥
伞
劤
冴
岌
迂
㞯
执
芇
全
行
肎
㕜
𠘻
观众
众多
群众
大众
众人
听众
民众
公众
出众
当众
