Bản dịch của từ 众变 trong tiếng Việt

众变

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众变 (Tính từ)

zhòng biàn
01

Nhiều và hay biến đổi; đa dạng, thay đổi không ổn định (Hán Việt: chúng biến)

2.多而有变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự biến dị/biến thể xuất hiện ở số lượng lớn; nhiều biến thể cùng lúc (hầu dùng trong sinh học, di truyền học)

1.众多的变异。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众变

zhòng

biàn

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
变乱
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép