Bản dịch của từ 众啄同音 trong tiếng Việt

众啄同音

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众啄同音 (Tính từ)

zhòng zhòu tóng yīn
01

Mọi người cùng một lời.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众啄同音

zhòng

zhuó

tóng

yīn

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
啄啄
啄噪
啄木
啄木鸟
啄花鸟
同一
同一律
同一性
同三品
同上
音义
音乐
音乐之声
音书
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép