Bản dịch của từ 众喣山动 trong tiếng Việt

众喣山动

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众喣山动 (Tính từ)

zhòng xǔ shān dòng
01

Sức mạnh tập thể; đoàn kết là sức mạnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众喣山动

zhòng

shān

dòng

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
喣喣
喣喣呕呕
喣嘘
喣妪
喣愉
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
动不动
动举
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép