Bản dịch của từ 众多非一 trong tiếng Việt

众多非一

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众多非一 (Tính từ)

zhòng duō fēi yī
01

Nhiều, rất nhiều (số lượng đông đảo; không chỉ một loại)

指类别甚多,不止一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众多非一

zhòng

duō

fēi

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
非不
非世
非业
非业之作
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép