Bản dịch của từ 众宾 trong tiếng Việt

众宾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众宾 (Danh từ)

zhòng bīn
01

Nhiều khách; đông đảo khách mời (chỉ số lượng đông các vị khách)

2.众多的客人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khách mời chung; những vị khách dự lễ uống rượu ở làng xưa (khách thường, đại bộ phận khách mời)

1.古代乡饮酒礼中一般的宾客。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众宾

zhòng

bīn

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
宾东
宾主
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép