Bản dịch của từ 众寡不敌 trong tiếng Việt

众寡不敌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众寡不敌 (Thành ngữ)

zhòng guǎ bù dí
01

Số ít không thể chống lại số đông; thiểu số thất thế trước đa số (gợi nhớ: = đông, = ít).

众:多;寡:少;敌:抵挡。少数敌不过多数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众寡不敌

zhòng

guǎ

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
敌不可假
敌不可纵
敌人
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép