Bản dịch của từ 众工 trong tiếng Việt
众工
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
众工 (Danh từ)
【zhòng gōng】
01
Nhiều nhạc công; tập hợp các nghệ nhân/nhạc sĩ — chú trọng số đông người làm nhạc (Hán Việt: chúng công/đông công).
1.许多乐工。
Ví dụ
02
Nhiều thợ giỏi; đám đông thợ thủ công tài nghệ cao (Hán-Việt: chúng công)
2.许多能工巧匠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhiều thợ; nói chung chỉ các thợ thuyền, thợ thủ công tập thể (Hán-Việt: chúng công)
3.泛指许多工匠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众工
zhòng
众
gōng
工
Các từ liên quan
众万
众下
众世
众中
众书
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
- Các biến thể:
- 乑, 衆, 眾, 𡿻
- Hình thái radical:
- ⿱,人,从
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
種
筗
㐺
中
䳋
重
蚛
媑
衆
諥
茽
祌
会
𠓫
𠆷
介
令
𠉭
𠎚
𠆳
𠓬
侌
佥
伞
劤
冴
岌
迂
㞯
执
芇
全
行
肎
㕜
𠘻
观众
众多
群众
大众
众人
听众
民众
公众
出众
当众
