Bản dịch của từ 众志成城 trong tiếng Việt

众志成城

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众志成城 (Thành ngữ)

zhòng zhì chéng chéng
01

Mọi người đồng tâm hiệp lực, sức mạnh như thành đồng; chí người vững như thành đồng

大家同心协力,就像城墙一样的牢固比喻大家团结一致,就能克服困难,得到成功

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众志成城

zhòng

zhì

chéng

chéng

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
志业
志义
志乘
志乡
志书
成丁
成世
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép