Bản dịch của từ 众星拱辰 trong tiếng Việt

众星拱辰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众星拱辰 (Thành ngữ)

zhòng xīng gǒng chén
01

Vây quanh một nhà lãnh đạo đáng kính

围绕一位受人尊敬的领导者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thắp sáng tất cả các vì sao đều xoay quanh Polaris 北辰 (thành ngữ, từ Analects); (nghĩa bóng) xem ai đó là nhân vật cốt lõi

Lit. all the stars revolve around Polaris 北辰 [Běi chén] (idiom, from Analects); fig. to view sb as core figure

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众星拱辰

zhòng

xīng

gǒng

chén

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
星丁头
星主
星书
星乱
星事
拱候
拱别
拱券
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép