Bản dịch của từ 众星攒月 trong tiếng Việt

众星攒月

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众星攒月 (Thành ngữ)

zhòng xīng cuán yuè
01

Được tôn vinh, kính trọng

同“众星拱月”,比喻众人簇拥一人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众星攒月

zhòng

xīng

cuán

yuè

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
星丁头
星主
星书
星乱
星事
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép