Bản dịch của từ 众材 trong tiếng Việt

众材

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众材 (Danh từ)

zhòng cái
01

Mọi loại gỗ; các loại vật liệu gỗ khác nhau (từ Hán Việt: 'chúng' + 'tài' = nhiều loại tài vật/gỗ)

1.各种材木。

Ví dụ
02

Nhiều loại nhân tài; các loại người có năng lực khác nhau (tổng gọi về nhân sự)

2.各种人才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众材

zhòng

cái

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
材人
材伎
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép