Bản dịch của từ 众楚群咻 trong tiếng Việt

众楚群咻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众楚群咻 (Tính từ)

zhòng chǔ qún xiū
01

Bị nhiều sự quấy nhiễu từ bên ngoài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众楚群咻

zhòng

chǔ

qún

xiū

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
群丑
群仆
群从
咻呴
咻咻
咻噢
咻气
咻豢
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép