Bản dịch của từ 众爱卿 trong tiếng Việt

众爱卿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众爱卿 (Danh từ)

zhòng ài qīng
01

Chúng ái khanh

“朕私下想,诸位书生必是极好的。众爱卿均是高帅富,众爱妃均是白富美。”浙江大学光华法学院副教授高艳东在学生毕业典礼中一席演讲,立刻雷倒了一众听讲的毕业生,更在2012年6月29日引起网络热议。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众爱卿

zhòng

ài

qīng

众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép