Bản dịch của từ 众疾 trong tiếng Việt

众疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众疾 (Danh từ)

zhòng jí
01

各種毛病病症或缺點眾多的病痛或毛病的總稱),可理解為種種毛病各種病痛”。

种种毛病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众疾

zhòng

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép