Bản dịch của từ 众臣 trong tiếng Việt
众臣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
众臣 (Danh từ)
【zhòng chén】
01
Nhóm Bộ trưởng; các bộ trưởng và nhiều bộ trưởng ngoại trừ các quan chức cao quý và cấp cao (thường đề cập đến một nhóm quan chức)
贵臣身份以外之臣。即众士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众臣
zhòng
众
chén
臣
Các từ liên quan
众万
众下
众世
众中
众书
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
- Các biến thể:
- 乑, 衆, 眾, 𡿻
- Hình thái radical:
- ⿱,人,从
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
種
筗
㐺
中
䳋
重
蚛
媑
衆
諥
茽
祌
会
𠓫
𠆷
介
令
𠉭
𠎚
𠆳
𠓬
侌
佥
伞
劤
冴
岌
迂
㞯
执
芇
全
行
肎
㕜
𠘻
观众
众多
群众
大众
众人
听众
民众
公众
出众
当众
