Bản dịch của từ 众芳 trong tiếng Việt
众芳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
众芳 (Danh từ)
【zhòng fāng】
01
Hương thơm của cỏ cây, hoa lá (mùi thơm tự nhiên của thực vật)
1.草木的香气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hàng trăm loài hoa; muôn vàn hoa (tập hợp các loài hoa)
2.百花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhiều người tài, các bậc ưu tú (tụng các người giỏi như một đám hoa)
3.比喻各种贤能的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đám người bình thường; quần chúng (người thường, không nổi bật)
4.比喻一般的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众芳
zhòng
众
fāng
芳
Các từ liên quan
众万
众下
众世
众中
众书
芳兰
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
- Các biến thể:
- 乑, 衆, 眾, 𡿻
- Hình thái radical:
- ⿱,人,从
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
種
筗
㐺
中
䳋
重
蚛
媑
衆
諥
茽
祌
会
𠓫
𠆷
介
令
𠉭
𠎚
𠆳
𠓬
侌
佥
伞
劤
冴
岌
迂
㞯
执
芇
全
行
肎
㕜
𠘻
观众
众多
群众
大众
众人
听众
民众
公众
出众
当众
