Bản dịch của từ 众议院 trong tiếng Việt

众议院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众议院 (Danh từ)

zhòng yì yuàn
01

Hạ nghị viện

两院制议会的下议院名称之一参看〖下议院〗; 实行一院制的国家的议会也有叫众议院的,如卢森堡的议会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众议院

zhòng

yuàn

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
院主
院体
院体派
院体画
院使
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép