Bản dịch của từ 众难群疑 trong tiếng Việt

众难群疑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众难群疑 (Tính từ)

zhòng nán qún yí
01

Nghi ngờ chung; ai cũng có nghi ngờ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众难群疑

zhòng

nán

qún

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
群丑
群仆
群从
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép