Bản dịch của từ 优余 trong tiếng Việt

优余

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优余 (Tính từ)

yōu yú
01

Dư sức; còn thừa sức lực/khả năng (còn nhiều năng lực để làm việc khác)

2.绰有馀力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thoải mái, an nhàn; có thời gian rảnh rỗi, dư dả (về thời gian hoặc tinh thần)

1.安逸,有馀暇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优余

yōu

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
余一人
余一余三
余丁
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép