Bản dịch của từ 优傒 trong tiếng Việt

优傒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优傒 (Danh từ)

yōu xī
01

Ca kỹ và tì nữ; những cô gái làm nghề ca hát hoặc hầu hạ trong đình, phủ (mang sắc thái cổ xưa)

歌伎和婢仆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优傒

yōu

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
傒囊
傒奴
傒幸
傒望
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép