Bản dịch của từ 优僭 trong tiếng Việt

优僭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优僭 (Động từ)

yōu jiàn
01

Vượt quá phạm vi, làm quá quyền hạn; hành động vượt thẩm quyền (Hán-Việt: ưu tiểm → ưu: vượt/ghì chèn)

超越本分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优僭

yōu

jiàn

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
僭上
僭乱
僭伪
僭位
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép