Bản dịch của từ 优免 trong tiếng Việt

优免

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优免 (Động từ)

yōu miǎn
01

Miễn, cho miễn trừ (đặc quyền miễn thuế, miễn lao dịch); cho hưởng ân huệ, ưu đãi bằng cách miễn trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

准予豁免租赋﹑力役等,以示优待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优免

yōu

miǎn

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
免丁
免丁由子
免不了
免不得
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép