Bản dịch của từ 优养 trong tiếng Việt
优养
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优养 (Tính từ)
【yōu yǎng】
01
Nuôi dưỡng, chăm sóc một cách khoan dung và rộng lượng (chăm sóc mà không quá khắt khe)
1.宽容养护。
Ví dụ
02
Đối xử ưu đãi, đãi ngộ tốt (chiều chuộng, trọng đãi)
2.指厚待﹑优待。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Được nuôi dưỡng, hưởng đãi ngộ tốt; được chăm sóc và ưu đãi
3.谓享受优厚待遇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Được nuông chiều, sinh ra đã quen được chiều chuộng (tiêu cực)
4.娇生惯养。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优养
yōu
优
yǎng
养
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
