Bản dịch của từ 优制 trong tiếng Việt

优制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优制 (Danh từ)

yōu zhì
01

Sắc dụ khen thưởng (một loại chiếu chỉ ban thưởng thời xưa)

优诏,嘉奖的诏书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优制

yōu

zhì

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
制一
制世
制中
制举
制举业
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép