Bản dịch của từ 优劳 trong tiếng Việt
优劳
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优劳 (Cụm từ)
【yōu láo】
01
Khen thưởng, an ủi và thuyên giảm (dùng để biểu đạt việc thưởng hoặc an ủi công lao của người khác)
嘉奖慰劳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优劳
yōu
优
láo
劳
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
劳主
劳乏
劳事
劳人
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
