Bản dịch của từ 优势种 trong tiếng Việt
优势种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优势种 (Danh từ)
【yōu shì zhǒng】
01
Loại hoặc vài loại quan trọng trong một quần thể sinh vật, có mối quan hệ hài hòa với môi trường và các loại khác.
在生物群落中起重要作用的一个或几个种。与环境和其他种类的关系相当协调。在群落演替的不同阶段会发生变化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优势种
yōu
优
shì
势
zhǒng
种
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
势不两存
势不两立
种五生
种人
种众
种佃
种作
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
