Bản dịch của từ 优填 trong tiếng Việt
优填
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优填 (Danh từ)
【yōu tián】
01
A Dục Vương (Aśoka) — vua nước Ma-kiệt-đà ở Ấn Độ, nhà vua theo Phật, từng truyền bá Phật giáo và xây tháp chùa
1.即阿育王。印度摩揭陀国孔雀王朝的国王。曾大力推广佛教,建筑塔寺。传布佛经。
Ví dụ
02
Ấn Độ cổ (một cách gọi cổ chỉ đất Ấn)
2.借指古印度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优填
yōu
优
tián
填
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
填临
填书
填仓
填仓日
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
