Bản dịch của từ 优头 trong tiếng Việt

优头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优头 (Danh từ)

yōu tóu
01

Cái cớ, lý do (dùng để viện lý do hoặc làm trò tránh né) — Hán Việt: ưu đầu (ưu 常用; hiểu là '由头' 的变体)

由头,借口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优头

yōu

tóu

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
头一无二
头七
头上
头上安头
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép