Bản dịch của từ 优婆塞 trong tiếng Việt

优婆塞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优婆塞 (Danh từ)

yōu pó sāi
01

Sanskrit: chỉ người đàn ông tại gia thờ Phật (cư sĩ, người tại gia tu Phật)

梵语。指在家中奉佛的男子。即居士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优婆塞

yōu

sāi

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép