Bản dịch của từ 优孟衣冠 trong tiếng Việt

优孟衣冠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优孟衣冠 (Tính từ)

yōu mèng yī guān
01

Ưu mộng y quan; diễn xuất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优孟衣冠

yōu

mèng

guān

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
孟乐
孟买
孟享
孟亭
衣不兼彩
衣不兼采
冠上加冠
冠上履下
冠世
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép