Bản dịch của từ 优实 trong tiếng Việt

优实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优实 (Tính từ)

yōu shí
01

Giàu có, phú túc; chỉ trạng thái đầy đủ về vật chất (Hán-Việt: ưu thực/ưu thực ≈ ưu thực nghĩa 'thịnh, giàu')

谓富裕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优实

yōu

shí

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép