Bản dịch của từ 优徒 trong tiếng Việt
优徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优徒 (Danh từ)
【yōu tú】
01
Kẻ diễn xiếc, nghệ sĩ tạp技 (họ thuộc lớp diễn viên tùng sự, kẻ chuyên biểu diễn giải trí thấp kém)
俳优之辈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优徒
yōu
优
tú
徒
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
